You are learning hospitality: you will read the scene it happens in, learn 10 words and phrases, take apart the pattern behind them (mời and vietnamese dining etiquette), hear them in a conversation, rehearse them, and finish by saying one thing out loud to be graded.
A Vietnamese family meal in a Hanoi home, invited by Minh's family
Minh đã mời tôi đến nhà ăn cơm tối. Gia đình Minh sống trong phố cổ. Bà ngoại, bố mẹ, và em gái Minh đều ở nhà. Mâm cơm có nhiều món: canh chua, thịt kho, rau xào, và cá rán.
Trước khi ăn, Minh nói: 'Mời ông bà ăn cơm.' Rồi: 'Mời bố mẹ ăn cơm.' Cuối cùng: 'Mời bạn ăn cơm.' Tôi nói: 'Cảm ơn, mời mọi người.' Bà ngoại cười vui lắm.
Bà ngoại đã gắp thức ăn cho tôi. Bà nói: 'Ăn đi con, ăn nhiều vào.' Tôi nói: 'Dạ, con cảm ơn bà.' Bà rất vui vì tôi dùng đúng từ 'con' và 'bà.'
Bữa cơm gia đình rất ấm cúng. Mọi người nói chuyện, cười, và gắp thức ăn cho nhau. Tôi đã hiểu: ở Việt Nam, bữa cơm là lúc gia đình gắn kết. 'Mời' không chỉ là từ -- mà là tình yêu.